se conduire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Ăn ở, cư xử: Hành động của một người thể hiện qua thái độ, cách đối xử với người khác hoặc cách ứng phó trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il s'est très bien conduit pendant la réunion. (Anh ấy đã cư xử rất tốt trong cuộc họp.)
    • Apprends à te conduire en société. (Hãy học cách ăn ở/cư xử trong xã hội đi.)
    • Comment s'est-elle conduite après la nouvelle ? ( ấy đã cư xử thế nào sau tin tức đó?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se conduire en + [nom]": cư xử như một (loại người) nào đó.
    • Il se conduit en véritable chef. (Anh ta cư xử như một người lãnh đạo thực thụ.)
    • Elle s'est conduite en héroïne. ( ấy đã cư xử như một nữ anh hùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Conduire (v.t): lái xe, dẫn dắt.
    • Il conduit une voiture. (Anh ấy lái một chiếc xe hơi.)
  • Conducteur (n.m): tài xế, người điều khiển; chất dẫn.
  • Conduite (n.f): sự lái xe; ống dẫn; cách cư xử, hạnh kiểm.
    • Sa conduite est exemplaire. (Cách cư xử/Hạnh kiểm của anh ấygương mẫu.)
Từ đồng nghĩa
  • Se comporter: cư xử, ứng xử.
  • Se tenir: giữ thái độ, ăn ở (trang trọng hơn một chút).
  • Agir: hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa được thể hiện qua cấu trúc với trạng từ hoặc giới từ.) - Se conduire bien/mal: cư xử tốt/xấu. - Les enfants se sont très bien conduits. (Bọn trẻ đã cư xử rất ngoan.)

Thành ngữ liên quan
  • Savoir se conduire: biết cách cư xử, biết điều.
    • C'est un homme qui sait se conduire. (Đómột người đàn ông biết cách cư xử/biết điều.)
tự động từ
  1. ăn ở, cư xử

Từ gần giống